(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottico
B1
sostantivo B1 Y học

ottico

/ˈɔttiko/
nghề kỹ thuật viên mắt kính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Professionista specializzato nella misurazione della vista, nella fabbricazione e nella vendita di occhiali e lenti a contatto.

Ý nghĩa của "ottico" trong tiếng Việt

Nghề nghiệp, hoạt động thực hành hoặc các kỹ thuật của một kỹ thuật viên mắt kính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottico"

  • "Ho bisogno di un nuovo paio di occhiali, vado dall'ottico."

    "Tôi cần một cặp kính mới, tôi sẽ đến cửa hàng mắt kính."

  • "L'ottico mi ha consigliato delle lenti progressive."

    "Người bán kính mắt đã khuyên tôi nên dùng kính đa tròng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottico"

Đồng nghĩa

occhialaio (Người làm kính mắt)

Cách dùng "ottico" & Ghi chú

Cách dùng "ottico" đúng ngữ cảnh

Nghề 'ottico' trong tiếng Ý bao gồm cả việc đo thị lực, làm và bán kính mắt và kính áp tròng. Chú ý phân biệt với 'oculista' (bác sĩ nhãn khoa).

Ngữ pháp & Chia từ "ottico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ottico
L'ottico mi ha consigliato delle nuove lenti.
(Người bán kính đã khuyên tôi nên dùng loại tròng kính mới.)
Với mạo từ xác định gli ottici
Gli ottici di questa zona sono molto competenti.
(Những người bán kính ở khu vực này rất có năng lực.)
Với mạo từ không xác định un ottico
Ho bisogno di consultare un ottico per i miei problemi di vista.
(Tôi cần tham khảo ý kiến của một người bán kính về các vấn đề về thị lực của tôi.)