ottico
Định nghĩa & Giải nghĩa "ottico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Professionista specializzato nella misurazione della vista, nella fabbricazione e nella vendita di occhiali e lenti a contatto.
Ý nghĩa của "ottico" trong tiếng Việt
Nghề nghiệp, hoạt động thực hành hoặc các kỹ thuật của một kỹ thuật viên mắt kính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ottico"
-
"Ho bisogno di un nuovo paio di occhiali, vado dall'ottico."
"Tôi cần một cặp kính mới, tôi sẽ đến cửa hàng mắt kính."
-
"L'ottico mi ha consigliato delle lenti progressive."
"Người bán kính mắt đã khuyên tôi nên dùng kính đa tròng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ottico" & Ghi chú
Cách dùng "ottico" đúng ngữ cảnh
Nghề 'ottico' trong tiếng Ý bao gồm cả việc đo thị lực, làm và bán kính mắt và kính áp tròng. Chú ý phân biệt với 'oculista' (bác sĩ nhãn khoa).
Ngữ pháp & Chia từ "ottico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ottico |
L'ottico mi ha consigliato delle nuove lenti.
(Người bán kính đã khuyên tôi nên dùng loại tròng kính mới.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ottici |
Gli ottici di questa zona sono molto competenti.
(Những người bán kính ở khu vực này rất có năng lực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ottico |
Ho bisogno di consultare un ottico per i miei problemi di vista.
(Tôi cần tham khảo ý kiến của một người bán kính về các vấn đề về thị lực của tôi.)
|