(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vita lussuosa
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Xã hội, Phong cách sống

vita lussuosa

/ˈviːta lusˈsuɔːza/
lối sống xa hoa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vita lussuosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di vivere caratterizzato da grande agiatezza, comfort e spese elevate per beni e servizi di lusso.

Ý nghĩa của "vita lussuosa" trong tiếng Việt

Một cách sống mang lại sự thoải mái và thú vui lớn, thường liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vita lussuosa"

  • "Dopo aver vinto alla lotteria, si è concesso una vita lussuosa."

    "Sau khi trúng số, anh ấy đã cho phép bản thân có một cuộc sống xa hoa."

  • "La sua vita lussuosa era piena di viaggi esotici e feste esclusive."

    "Cuộc sống xa hoa của cô ấy tràn ngập những chuyến du lịch kỳ lạ và những bữa tiệc độc quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita lussuosa"

Đồng nghĩa

vita sfarzosa (cuộc sống hào nhoáng) vita opulenta (cuộc sống sung túc)

Trái nghĩa

vita modesta (cuộc sống giản dị) vita frugale (cuộc sống thanh đạm)

Cách dùng "vita lussuosa" & Ghi chú

Cách dùng "vita lussuosa" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'vita lussuosa' (cuộc sống xa hoa) thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống đầy đủ tiện nghi, thú vui và những thứ đắt tiền. Nó nhấn mạnh đến sự dư dả và thoải mái vật chất. Có thể dùng 'stile di vita lussuoso' với ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "vita lussuosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vita lussuosa
La vita lussuosa può sembrare attraente, ma spesso è vuota.
(Cuộc sống xa hoa có vẻ hấp dẫn, nhưng thường thì nó trống rỗng.)
Với mạo từ xác định le vite lussuose
Le vite lussuose di alcune celebrità sono spesso documentate dai media.
(Cuộc sống xa hoa của một số người nổi tiếng thường được giới truyền thông ghi lại.)
Với mạo từ không xác định una vita lussuosa
Sogna di vivere una vita lussuosa.
(Anh ấy mơ về việc sống một cuộc sống xa hoa.)