(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vita sfarzosa
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Phong cách sống

vita sfarzosa

/ˈviːta sfartˈt͡soːza/
extravagant lifestyle
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vita sfarzosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uno stile di vita caratterizzato da lusso e spese eccessive.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vita sfarzosa"

  • "Molti vip conducono una vita sfarzosa."

    "Nhiều người nổi tiếng có một lối sống xa hoa."

  • "La sua vita sfarzosa era finanziata dai suoi genitori."

    "Lối sống xa hoa của anh ta được tài trợ bởi bố mẹ anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita sfarzosa"

Đồng nghĩa

vita lussuosa (lối sống sang trọng) vita dispendiosa (lối sống tốn kém)

Trái nghĩa

vita modesta (lối sống giản dị) vita frugale (lối sống thanh đạm)

Cách dùng "vita sfarzosa" & Ghi chú

Cách dùng "vita sfarzosa" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để chỉ lối sống xa hoa, phung phí tiền bạc vào những thứ đắt đỏ và không cần thiết. Cần phân biệt với 'vita agiata' (lối sống sung túc) vì 'vita sfarzosa' mang nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự phô trương và lãng phí.

Ngữ pháp & Chia từ "vita sfarzosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vita sfarzosa
La vita sfarzosa di Maria è invidiabile.
(Cuộc sống xa hoa của Maria thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le vite sfarzose
Le vite sfarzose dei ricchi spesso nascondono infelicità.
(Những cuộc sống xa hoa của người giàu thường che giấu sự bất hạnh.)
Với mạo từ không xác định una vita sfarzosa
Anna desidera una vita sfarzosa.
(Anna mong muốn một cuộc sống xa hoa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La vita sfarzosa di alcuni personaggi famosi è spesso documentata sui social media."

    "Cuộc sống xa hoa của một số người nổi tiếng thường được ghi lại trên mạng xã hội."

  • "Il desiderio di una vita sfarzosa può portare a scelte sbagliate."

    "Mong muốn một cuộc sống xa hoa có thể dẫn đến những lựa chọn sai lầm."

  • "Nonostante la crisi economica, la vita sfarzosa continua ad attrarre molte persone."

    "Mặc dù khủng hoảng kinh tế, cuộc sống xa hoa vẫn tiếp tục thu hút nhiều người."