vita sfarzosa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vita sfarzosa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Uno stile di vita caratterizzato da lusso e spese eccessive.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vita sfarzosa"
-
"Molti vip conducono una vita sfarzosa."
"Nhiều người nổi tiếng có một lối sống xa hoa."
-
"La sua vita sfarzosa era finanziata dai suoi genitori."
"Lối sống xa hoa của anh ta được tài trợ bởi bố mẹ anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita sfarzosa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vita sfarzosa" & Ghi chú
Cách dùng "vita sfarzosa" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này dùng để chỉ lối sống xa hoa, phung phí tiền bạc vào những thứ đắt đỏ và không cần thiết. Cần phân biệt với 'vita agiata' (lối sống sung túc) vì 'vita sfarzosa' mang nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự phô trương và lãng phí.
Ngữ pháp & Chia từ "vita sfarzosa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vita sfarzosa |
La vita sfarzosa di Maria è invidiabile.
(Cuộc sống xa hoa của Maria thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ xác định | le vite sfarzose |
Le vite sfarzose dei ricchi spesso nascondono infelicità.
(Những cuộc sống xa hoa của người giàu thường che giấu sự bất hạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vita sfarzosa |
Anna desidera una vita sfarzosa.
(Anna mong muốn một cuộc sống xa hoa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vita sfarzosa di alcuni personaggi famosi è spesso documentata sui social media."
"Cuộc sống xa hoa của một số người nổi tiếng thường được ghi lại trên mạng xã hội."
-
"Il desiderio di una vita sfarzosa può portare a scelte sbagliate."
"Mong muốn một cuộc sống xa hoa có thể dẫn đến những lựa chọn sai lầm."
-
"Nonostante la crisi economica, la vita sfarzosa continua ad attrarre molte persone."
"Mặc dù khủng hoảng kinh tế, cuộc sống xa hoa vẫn tiếp tục thu hút nhiều người."