(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Volga
B1
sostantivo B1 Địa lý

Volga

/ˈvɔlɡa/
sông Volga
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Volga"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fiume più lungo d'Europa, che scorre nella Russia occidentale e sfocia nel Mar Caspio.

Ý nghĩa của "Volga" trong tiếng Việt

Sông dài nhất châu Âu, chảy qua miền tây nước Nga vào biển Caspi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Volga"

  • "Il Volga è il fiume più lungo d'Europa."

    "Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu."

  • "Molte città importanti si trovano lungo il corso del Volga."

    "Nhiều thành phố quan trọng nằm dọc theo dòng chảy của sông Volga."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Volga"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Volga" & Ghi chú

Cách dùng "Volga" đúng ngữ cảnh

Sông Volga là một trong những con sông quan trọng nhất của Nga, có vai trò lớn trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của đất nước. Khi nhắc đến sông Volga, người Việt có thể liên tưởng đến sông Hồng của Việt Nam về tầm quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "Volga" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Volga
La Volga è il fiume più lungo d'Europa.
(Sông Volga là con sông dài nhất ở Châu Âu.)
Với mạo từ xác định le Volghe
Le Volghe sono importanti vie navigabili.
(Các con sông Volga là những tuyến đường thủy quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una Volga
Non ho mai visto una Volga così imponente.
(Tôi chưa bao giờ thấy một con sông Volga hùng vĩ đến vậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il Volga è il fiume più lungo d'Europa."

    "Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu."

  • "La navigazione sul Volga è importante per l'economia russa."

    "Việc giao thông đường thủy trên sông Volga rất quan trọng đối với nền kinh tế Nga."

  • "Le rive del Volga sono ricche di storia e cultura."

    "Hai bên bờ sông Volga rất giàu lịch sử và văn hóa."