aan het werk zijn
/aːn ət ʋɛrk zɛi̯n/
đang trong ca
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "aan het werk zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bezig zijn met een dienst of taak volgens een rooster.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang trong ca làm việc; được lên lịch làm việc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben nu aan het werk."
"Tôi đang trong ca làm việc."
"Morgen ben ik niet aan het werk."
"Ngày mai tôi không có ca làm việc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này diễn tả trạng thái đang làm việc, thường là theo ca hoặc lịch trình đã định trước.
