volgens
/ˈvɔlɣəns/
theo như
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "volgens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zoals iemand of iets zegt of schrijft; op grond van.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Volgens de weerman gaat het morgen regenen."
"Theo như người dự báo thời tiết nói thì ngày mai trời sẽ mưa."
"Volgens de brief is er een vergissing gemaakt."
"Theo như bức thư thì đã có một sự nhầm lẫn xảy ra."
"Dit staat volgens mij verkeerd."
"Theo ý tôi thì cái này sai rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ 'volgens' được dùng để chỉ nguồn thông tin. Nó tương đương với 'theo như' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ người/vật đưa ra thông tin hoặc làm căn cứ. Không có mạo từ đi kèm với 'volgens' theo cách tương tự như danh từ trong tiếng Hà Lan.
