(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangescherpt
B2
werkwoord (voltooid deelwoord en verleden tijd) B2 Tổng quát

aangescherpt

'aːnɣəsxɛrpt
được thắt chặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangescherpt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De verleden tijd en voltooid deelwoord van 'aanscherpen': scherper maken, intensiveren of strikter maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tighten': làm cho hoặc trở nên chặt hơn, siết chặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regels zijn aangescherpt."

    "Các quy tắc đã được thắt chặt."

  • "De controle op de naleving van de regels is aangescherpt."

    "Việc kiểm soát tuân thủ các quy tắc đã được tăng cường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verscherpt(làm sắc nét hơn, tăng cường) intensiever gemaakt(làm cho mạnh mẽ hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'aanscherpen' có nghĩa là 'làm cho sắc bén hơn', 'làm cho chặt chẽ hơn', 'tăng cường'. Đây là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'aan-' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd) và thì quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd). Trong thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd), 'aan-' được đặt trước 'gescherpt', thành 'aangescherpt'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De veiligheidsmaatregelen werden aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau những sự cố gần đây."

  • "Hij werkte gisteren in de tuin. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua anh ấy đã làm việc trong vườn. (Quá khứ đơn)"

  • "Ik denk dat hij morgen de boodschappen op gaat halen. (Scheidbare werkwoorden + Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ đi lấy đồ."

Thì Hiện tại đơn
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau những sự cố gần đây."

  • "Hij werkt hard, omdat hij de deadline wil halen."

    "Anh ấy làm việc chăm chỉ, bởi vì anh ấy muốn đạt được thời hạn (deadline)."

  • "Ik bel de dokter op, omdat ik me ziek voel. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)."

    "Tôi gọi điện cho bác sĩ, bởi vì tôi cảm thấy ốm. (Động từ tách: opbellen - gọi điện thoại)."

Động từ tách
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau các sự cố gần đây."

  • "Omdat de concurrentie toeneemt, hebben we onze marketingstrategie aangescherpt."

    "Vì sự cạnh tranh gia tăng, chúng tôi đã thắt chặt chiến lược tiếp thị của mình."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op."

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na het recente incident."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau vụ việc gần đây."

  • "Het beleid is aangescherpt om fraude te voorkomen."

    "Chính sách đã được thắt chặt để ngăn chặn gian lận."

  • "Het is belangrijk om de regels te respecteren."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng các quy tắc."

Hiện tại hoàn thành
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau các sự cố gần đây."

  • "Zij heeft de regels aangescherpt om de discipline te verbeteren."

    "Cô ấy đã thắt chặt các quy tắc để cải thiện kỷ luật."

  • "Hij heeft zijn eisen aangescherpt tijdens de onderhandelingen."

    "Anh ấy đã tăng cường các yêu cầu của mình trong các cuộc đàm phán."

Quá khứ hoàn thành
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau các sự cố gần đây."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, had hij de aangescherpte regels beter begrepen."

    "Sau khi đọc lá thư, anh ấy đã hiểu rõ hơn về các quy tắc được thắt chặt."

  • "Omdat de concurrentie aangescherpt was, moest het bedrijf innoveren om te overleven."

    "Vì sự cạnh tranh đã trở nên gay gắt hơn, công ty phải đổi mới để tồn tại."

Chọn trợ động từ
  • "De veiligheidsmaatregelen zijn aangescherpt na de recente incidenten."

    "Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau các sự cố gần đây."

  • "Hij heeft een belangrijke beslissing genomen."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng (Hebben)."

  • "Ik denk dat zij morgen zal aankomen, omdat ze het vliegtuigticket gisteren heeft geboekt."

    "Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì cô ấy đã đặt vé máy bay ngày hôm qua. (Aankomen - Động từ tách; geboekt heeft - cụm hoàn thành)"