(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aankondigen
B2
werkwoord B2 Chung

aankondigen

'aːnkɔndɪɣə(n)
báo hiệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aankondigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van tevoren bekendmaken of voorspellen, vaak iets negatiefs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Báo hiệu trước (điều gì đó tồi tệ) như một lời cảnh báo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis kondigde een periode van grote werkloosheid aan."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế báo hiệu một giai đoạn thất nghiệp lớn."

  • "De donkere wolken kondigden een zware storm aan."

    "Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorspellen(dự đoán) voorzeggen(tiên đoán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een overgankelijk werkwoord (transitive werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aankondigen
De regering zal nieuwe maatregelen aankondigen.
(Chính phủ sẽ công bố các biện pháp mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kondig aan
Ik kondig aan dat ik ga stoppen.
(Tôi thông báo rằng tôi sẽ dừng lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) kondigde aan
Hij kondigde zijn vertrek aan.
(Anh ấy đã thông báo sự ra đi của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangekondigd
De wedstrijd is aangekondigd voor volgende week.
(Trận đấu đã được thông báo cho tuần tới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De regering wil nieuwe belastingmaatregelen aankondigen."

    "Chính phủ muốn công bố các biện pháp thuế mới."

  • "Hij kondigde aan dat hij ontslag zou nemen."

    "Anh ấy thông báo rằng anh ấy sẽ từ chức."

  • "Zij kondigden de komst van de storm aan."

    "Họ đã báo trước sự xuất hiện của cơn bão."

Quá khứ hoàn thành
  • "De directeur heeft aangekondigd dat er bezuinigingen zullen plaatsvinden."

    "Giám đốc đã thông báo rằng sẽ có cắt giảm chi phí."

  • "Nadat hij de wedstrijd had gewonnen, vierde hij feest."

    "Sau khi anh ấy đã thắng trận đấu, anh ấy đã ăn mừng."

  • "Ik heb de situatie al lang geleden voorspeld, maar niemand luisterde naar mij. Ik had het aangekondigd."

    "Tôi đã dự đoán tình huống từ lâu, nhưng không ai nghe tôi. Tôi đã báo trước điều đó."

Động từ phản thân
  • "De directeur gaat bezuinigingen aankondigen."

    "Giám đốc sẽ thông báo về việc cắt giảm chi phí."

  • "Het bedrijf heeft aangekondigd dat het failliet zal gaan."

    "Công ty đã thông báo rằng họ sẽ phá sản."

  • "Hij moet aankondigen dat de wedstrijd is afgelast."

    "Anh ấy phải thông báo rằng trận đấu đã bị hủy bỏ."