(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanpassingsvermogen
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

aanpassingsvermogen

'aːnˌpɑsɪŋsfɛrˈmoːɣən
người có khả năng thích nghi tốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanpassingsvermogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om zich gemakkelijk aan te passen aan nieuwe omstandigheden en veranderingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc; có khả năng đối phó với những yêu cầu của cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn aanpassingsvermogen hielp hem snel te integreren in het nieuwe team."

    "Khả năng thích nghi của anh ấy đã giúp anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào đội mới."

  • "Aanpassingsvermogen is een belangrijke eigenschap in een snel veranderende wereld."

    "Khả năng thích nghi là một phẩm chất quan trọng trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

flexibiliteit(tính linh hoạt) wendbaarheid(tính tháo vát, tính nhanh nhẹn)

Trái nghĩa

starheid(tính cứng nhắc) rigide(cứng nhắc, không linh hoạt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Aanpassingsvermogen là một danh từ không đếm được (onzijdig), do đó không có dạng số nhiều và thường không đi kèm mạo từ xác định 'de' hoặc 'het'. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể được sử dụng với mạo từ không xác định (een).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít aanpassingsvermogen
Het aanpassingsvermogen van dit organisme is opmerkelijk.
(Khả năng thích ứng của sinh vật này thật đáng chú ý.)
Số nhiều aanpassingsvermogens
De aanpassingsvermogens van verschillende soorten variëren sterk.
(Khả năng thích ứng của các loài khác nhau rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ aanpassingsvermogennetje
Een klein aanpassingsvermogennetje kan al een groot verschil maken.
(Một chút khả năng thích ứng nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)