(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigide
B2
bijwoord B2 Chung

rigide

/riˈʒidə/
cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rigide" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die star en onbuigzaam is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regels werden rigide gehandhaafd."

    "Các quy tắc được thực thi một cách cứng nhắc."

  • "Hij reageerde rigide op de kritiek."

    "Anh ấy phản ứng một cách cứng nhắc với những lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rigide' thường dùng để mô tả sự cứng nhắc, không linh hoạt trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong tiếng Hà Lan, bijwoorden (trạng từ) thường đứng trước động từ hoặc sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'.

Ngữ pháp (Grammatica)