absorberend
/ɑp.sɔrˈbeː.rənt/
giấy thấm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "absorberend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om vloeistoffen op te nemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng hút chất lỏng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit papier is erg absorberend."
"Tờ giấy này rất thấm hút."
"Gebruik absorberend materiaal om de vloeistof op te deppen."
"Sử dụng vật liệu thấm hút để thấm chất lỏng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een absorberend papier' (một tờ giấy thấm). Cần chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De absorberende spons nam al het water op."
"Miếng bọt biển thấm nước đã hút hết nước."
-
"Deze handdoek is zeer absorberend, waardoor hij ideaal is voor het drogen van je haar."
"Chiếc khăn này thấm hút rất tốt, khiến nó trở nên lý tưởng để lau khô tóc của bạn."
-
"De absorberende materialen in de luier houden de baby droog en comfortabel."
"Các vật liệu thấm hút trong tã giúp em bé khô ráo và thoải mái."
