vochtabsorberend
'voχtɑp.sɔr.ˈbeːrənt
thấm hút mồ hôi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vochtabsorberend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om vocht op te nemen en vast te houden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ một loại vải hoặc vật liệu được thiết kế để hút mồ hôi từ cơ thể ra bề mặt vải, nơi mồ hôi có thể bay hơi nhanh chóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze sportkleding is gemaakt van een vochtabsorberende stof."
"Quần áo thể thao này được làm từ một loại vải thấm hút mồ hôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Hãy chú ý đến vị trí của tính từ trong câu tiếng Hà Lan.
