(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achterkant
A2
zelfstandig naamwoord A2 Hàng hải, Hàng không

achterkant

/ˈɑxtərkɑnt/
phía sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achterkant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het achterste deel van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở phía sau, về phía đuôi của tàu hoặc máy bay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De achterkant van het vliegtuig zag er beschadigd uit."

    "Phía sau của chiếc máy bay trông có vẻ bị hư hại."

  • "Loop naar de achterkant van de boot."

    "Đi đến phía sau của chiếc thuyền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

staart(đuôi (máy bay, tàu)) achterste(phần sau cùng, phía sau)

Trái nghĩa

voorkant(phía trước) voorzijde(mặt trước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ (zelfstandig naamwoord) trong tiếng Hà Lan. Mạo từ đi kèm là 'de' (de achterkant). Từ này có nghĩa là 'phần sau' hoặc 'mặt sau' của một vật thể, phương tiện (như tàu, máy bay). Trong ngữ cảnh của input, nó mô tả vị trí ở phía sau của tàu hoặc máy bay.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít achterkant
De achterkant van de auto was beschadigd na het ongeluk.
(Phần sau của chiếc xe bị hư hỏng sau vụ tai nạn.)
Số nhiều achterkanten
De achterkanten van de huizen grenzen aan de tuin.
(Phía sau của những ngôi nhà giáp với khu vườn.)
Thể giảm nhẹ achterkantje
Hij gaf het pakketje een klein duwtje aan de achterkantje.
(Anh ấy đẩy nhẹ gói hàng ở phía sau một chút.)