(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorkant
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giải phẫu học, Sinh học

voorkant

/ˈvɔr.kɑnt/
thuộc bụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorkant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voorste deel van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc hướng về phía trước hoặc phần trước của cơ thể người hoặc cơ thể động vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voorkant van het lichaam is het deel dat naar voren wijst."

    "Phần trước của cơ thể là phần chỉ về phía trước."

  • "Hij heeft een blessure aan de voorkant van zijn knie."

    "Anh ấy bị chấn thương ở mặt trước đầu gối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorzijde(mặt trước) voorkantje(mặt trước nhỏ)

Trái nghĩa

achterkant(mặt sau) achterzijde(phía sau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Từ này có nghĩa là 'phần trước' hoặc 'mặt trước'. Nó có thể chỉ phần trước của cơ thể (như trong trường hợp này) hoặc mặt trước của một đồ vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít voorkant
De voorkant van het huis is geschilderd.
(Mặt tiền của ngôi nhà đã được sơn.)
Số nhiều voorkanten
De voorkanten van de gebouwen zijn allemaal verschillend.
(Mặt tiền của các tòa nhà đều khác nhau.)
Thể giảm nhẹ voorkantje
Het voorkantje van het boek is een beetje beschadigd.
(Bìa trước của cuốn sách hơi bị hỏng.)