alle zeilen bijzetten
'ɑlə 'zɛilən 'bɛiˌzɛtən
đảm bảo mọi thứ
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "alle zeilen bijzetten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Er alles aan doen om een doel te bereiken; alle mogelijke middelen inzetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đảm bảo mọi thứ đã được chuẩn bị và phòng ngừa đầy đủ để tránh các vấn đề hoặc thất bại; chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten alle zeilen bijzetten om de deadline te halen."
"Chúng ta phải đảm bảo mọi thứ để kịp thời hạn."
"Het bedrijf heeft alle zeilen bijgezet om de crisis te overleven."
"Công ty đã đảm bảo mọi thứ để vượt qua khủng hoảng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Thành ngữ này có nghĩa là làm mọi thứ có thể để đạt được một mục tiêu, sử dụng mọi nguồn lực có sẵn. Tương tự như 'đảm bảo mọi thứ' trong tiếng Việt, nhưng mang tính chất nỗ lực, cố gắng nhiều hơn.
