(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alles op alles zetten
C1
uitdrukking C1 Thành ngữ/Idiom

alles op alles zetten

'ɑləs ɔp 'ɑləs 'zɛtə(n)
làm mọi cách
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alles op alles zetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Al het mogelijke doen om een bepaald doel te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm mọi thứ có thể, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hebben alles op alles gezet om de deadline te halen."

    "Họ đã làm mọi cách để kịp thời hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alle zeilen bijzetten(Làm hết sức mình) geen middel onbeproefd laten(Không từ một phương tiện nào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Thành ngữ này diễn tả sự nỗ lực hết mình để đạt được một mục tiêu nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)