(Vị trí top_banner)
Hình minh họa als vertegenwoordiger van
B1
voorzetselgroep B1 Kinh doanh, Chính trị, Luật pháp

als vertegenwoordiger van

/ɑls vərˈteːɡə(n)ˌʋɔrdixər vɑn/
với tư cách là đại diện của
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "als vertegenwoordiger van" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de rol van iemand die een persoon of groep vertegenwoordigt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Với tư cách là người đại diện cho ai đó hoặc một nhóm người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sprak als vertegenwoordiger van de vakbond."

    "Anh ấy đã phát biểu với tư cách là đại diện của công đoàn."

  • "Zij trad op als vertegenwoordiger van de studentenraad."

    "Cô ấy hành động với tư cách là đại diện của hội sinh viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in de hoedanigheid van(với tư cách là) namens(thay mặt cho)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này được dùng để chỉ vai trò đại diện của ai đó cho một cá nhân hoặc một tập thể. Cần chú ý đến giới từ 'van' đi kèm phía sau.

Ngữ pháp (Grammatica)