namens
Định nghĩa "namens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
als vertegenwoordiger van iemand of iets; in de hoedanigheid van.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
đại diện cho ai đó hoặc hành động thay cho họ
Ví dụ (Voorbeelden)
"Namens de hele organisatie wil ik u hartelijk bedanken."
"Thay mặt cho toàn bộ tổ chức, tôi muốn chân thành cảm ơn bạn."
"Hij sprak namens zijn partij tijdens het debat."
"Ông ấy đã phát biểu thay mặt cho đảng của mình trong cuộc tranh luận."
"Kunt u dit namens uw baas ondertekenen?"
"Bạn có thể ký cái này thay mặt cho ông chủ của bạn không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một giới từ (prepositie) trong tiếng Hà Lan, thường được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang hành động hoặc phát biểu thay mặt cho người khác hoặc một tổ chức. Nó tương đương với cụm từ 'thay mặt cho' hoặc 'đại diện cho' trong tiếng Việt.
