beantwoord
Định nghĩa "beantwoord" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verleden deelwoord en verleden tijd van 'reciprocate': beantwoorden (een gebaar of actie) met een corresponderende actie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'reciprocate': đáp lại (một cử chỉ hoặc hành động) bằng một hành động tương ứng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn vriendelijke gebaar werd onmiddellijk beantwoord met een glimlach."
"Cử chỉ thân thiện của anh ấy đã ngay lập tức được đáp lại bằng một nụ cười."
"Haar loyaliteit werd beantwoord met verraad."
"Sự trung thành của cô ấy đã bị đáp lại bằng sự phản bội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'beantwoorden'. 'Beantwoorden' có nghĩa là trả lời, đáp lại một cái gì đó (câu hỏi, thư, tin nhắn, yêu cầu, lời đề nghị, tình cảm, hành động). Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh việc đáp lại một hành động, cử chỉ tương tự hoặc phù hợp. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beantwoorden | Wij moeten de brief beantwoorden. (Chúng ta phải trả lời lá thư.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beantwoord | Ik beantwoord de vraag. (Tôi trả lời câu hỏi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beantwoordde | Hij beantwoordde mijn e-mail snel. (Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beantwoord | De vraag is beantwoord. (Câu hỏi đã được trả lời.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De brief is beantwoord door de directeur. (Verleden deelwoord)"
"Bức thư đã được giám đốc trả lời. (Quá khứ phân từ)"
-
"Ik beantwoordde zijn vriendelijkheid met een glimlach. (Verleden tijd)"
"Tôi đáp lại sự tử tế của anh ấy bằng một nụ cười. (Quá khứ đơn)"
-
"Elke ochtend staat hij vroeg op. (Tegenwoordige tijd, Scheidbare werkwoorden)"
"Mỗi sáng anh ấy đều dậy sớm. (Thì Hiện tại đơn, Động từ tách)"
-
"De brief is gisteren beantwoord."
"Lá thư đã được trả lời ngày hôm qua."
-
"Ik maak de kamer schoon. (hoofdzinsvolgorde)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (trật tự câu chính)"
-
"Ik denk dat ik de kamer morgen schoonmaak. (bijzinsvolgorde)"
"Tôi nghĩ rằng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (trật tự câu phụ)"
-
"De brief is gisteren beantwoord."
"Lá thư đã được trả lời ngày hôm qua."
-
"Hij beantwoordde mijn vraag met een glimlach."
"Anh ấy đáp lại câu hỏi của tôi bằng một nụ cười."
-
"Zij heeft de uitnodiging positief beantwoord."
"Cô ấy đã trả lời lời mời một cách tích cực."
-
"De brief is gisteren beantwoord."
"Lá thư đã được trả lời ngày hôm qua."
-
"Hij is naar de winkel gegaan."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"Wij hebben gisteren een film gekeken."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim ngày hôm qua."
