(Vị trí top_banner)
Hình minh họa begeleid
B1
werkwoord (verleden deelwoord) B1 Tổng quát

begeleid

/bəˈɣɛi̯t/
đi cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "begeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verleden deelwoord van 'begeleiden': iemand vergezellen als gezelschap of beschermer; vergezeld gaan van.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của accompany: đi cùng ai đó như một người bạn đồng hành hoặc người bảo vệ; được đi kèm bởi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd naar de vergadering begeleid door zijn secretaresse."

    "Anh ấy được thư ký đi cùng đến cuộc họp."

  • "De gewonde soldaat werd van het slagveld begeleid."

    "Người lính bị thương đã được hộ tống khỏi chiến trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergezeld(đi cùng, được đi kèm) behoed(được bảo vệ, được hộ tống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'begeleiden' (đi cùng, hộ tống). Trong tiếng Hà Lan, 'begeleid' thường được dùng trong cấu trúc bị động hoặc như một tính từ. Ví dụ: 'Hij werd begeleid door zijn assistent.' (Anh ấy được trợ lý đi cùng). Hoặc như tính từ: 'De artiest kwam begeleid de zaal binnen.' (Nghệ sĩ bước vào phòng với sự hộ tống). Động từ gốc 'begeleiden' là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kinderen werden door de juf naar huis begeleid."

    "Các con được cô giáo đưa về nhà."

  • "Ik wil graag Nederlands leren."

    "Tôi muốn học tiếng Hà Lan."

  • "Ik weet dat hij vanavond zal opbellen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện tối nay."

Thì Hiện tại đơn
  • "De student werd door de docent begeleid tijdens het onderzoek."

    "Sinh viên được giáo viên hướng dẫn trong quá trình nghiên cứu."

  • "Ik studeer elke dag Nederlands om mijn taalvaardigheid te verbeteren. (V2-regel: studeer is het tweede element)"

    "Tôi học tiếng Hà Lan mỗi ngày để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. (Quy tắc V2: 'studeer' là thành phần thứ hai)"

  • "Ik weet dat hij elke dag Nederlands studeert."

    "Tôi biết rằng anh ấy học tiếng Hà Lan mỗi ngày."