(Vị trí top_banner)
Hình minh họa begeleiden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

begeleiden

/bəˈɣəlɛi̯.dən/
hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "begeleiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand ergens naartoe brengen en daarbij helpen, bijvoorbeeld door de weg te wijzen of ergens bij te blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó thông qua một quy trình, địa điểm hoặc văn bản, giải thích từng bước hoặc yếu tố.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gids zal ons door het museum begeleiden."

    "Người hướng dẫn sẽ dẫn chúng ta đi tham quan bảo tàng."

  • "Zij begeleidt haar jongere broer bij zijn huiswerk."

    "Cô ấy hướng dẫn em trai mình làm bài tập về nhà."

  • "Hij begeleidde de patiënt naar de behandelkamer."

    "Anh ấy đã hướng dẫn bệnh nhân đến phòng điều trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

leiden(dẫn dắt, lãnh đạo) gidsen(hướng dẫn (thường với vai trò hướng dẫn viên du lịch)) begeleiding geven(cung cấp sự hướng dẫn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động 'hướng dẫn' hoặc 'dẫn dắt'. Nó thường đi với giới từ 'bij' hoặc 'naar'. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) begeleiden
Wij willen u graag begeleiden tijdens uw bezoek.
(Chúng tôi rất vui được đồng hành cùng bạn trong chuyến thăm của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) begeleid
Ik begeleid de nieuwe medewerkers.
(Tôi hướng dẫn các nhân viên mới.)
Past Simple (quá khứ đơn) begeleidde
De leraar begeleidde de leerlingen tijdens de excursie.
(Giáo viên hướng dẫn học sinh trong chuyến tham quan.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) begeleid
Hij heeft de groep begeleid tijdens de wandeling.
(Anh ấy đã hướng dẫn nhóm trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De leraar begeleidt de leerlingen naar de bibliotheek."

    "Giáo viên dẫn học sinh đến thư viện."

  • "Ik zal je begeleiden tijdens de sollicitatieprocedure, zodat je goed voorbereid bent."

    "Tôi sẽ hướng dẫn bạn trong quá trình phỏng vấn để bạn có sự chuẩn bị tốt."

  • "Hij begeleidt zijn zieke moeder naar de dokter."

    "Anh ấy đưa mẹ ốm của mình đến bác sĩ."

Động từ tách
  • "De leraar begeleidt de nieuwe leerlingen naar de klas."

    "Giáo viên dẫn học sinh mới đến lớp."

  • "Ik zal je begeleiden tijdens de rondleiding door het museum."

    "Tôi sẽ hướng dẫn bạn trong suốt chuyến tham quan bảo tàng."

  • "Zij begeleidt haar zoon naar de dokter, omdat hij ziek is. / Zij begeleidt haar zoon naar de dokter, omdat hij ziek is en ze hem daarheen brengt."

    "Cô ấy đưa con trai đến bác sĩ vì con trai bị ốm. / Cô ấy dẫn con trai đến bác sĩ vì con trai bị ốm và cô ấy đưa con trai đến đó."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De leraar zal de leerlingen begeleiden tijdens de excursie."

    "Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh trong suốt chuyến đi."

  • "Kun je mij begeleiden naar het station, want ik ken de weg niet?"

    "Bạn có thể dẫn tôi đến nhà ga được không, vì tôi không biết đường?"

  • "Het bedrijf biedt begeleiding aan nieuwe werknemers om hen te helpen integreren."

    "Công ty cung cấp sự hướng dẫn cho nhân viên mới để giúp họ hòa nhập."

Thì Tương lai
  • "De docent zal de studenten begeleiden tijdens de excursie naar het museum."

    "Giáo viên sẽ hướng dẫn sinh viên trong chuyến tham quan bảo tàng."

  • "Ik ga mijn zus begeleiden naar het station, omdat ze haar weg niet kent."

    "Tôi sẽ đi cùng em gái tôi đến nhà ga, vì em ấy không biết đường."

  • "Morgen zullen wij hem begeleiden bij het invullen van zijn belastingformulier."

    "Ngày mai, chúng tôi sẽ hướng dẫn anh ấy điền vào mẫu khai thuế."