begin
Định nghĩa "begin" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het begin; het aanvangspunt. Van meet af aan; opnieuw.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ đầu; mới; làm lại từ đầu. Biểu thị một cái gì đó mới phát sinh hoặc phát triển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Laten we helemaal opnieuw beginnen."
"Chúng ta hãy bắt đầu lại từ đầu."
"Het project is vanaf het begin goed gestart."
"Dự án đã bắt đầu tốt ngay từ đầu."
"Ze begon aan een nieuw leven."
"Cô ấy bắt đầu một cuộc sống mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'begin' có thể là danh từ (mạo từ 'het' vì bắt đầu bằng 'b'), trạng từ hoặc động từ. Khi là danh từ, 'het begin' nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'. Khi là trạng từ, nó thường đi kèm với 'van' (từ) để chỉ 'từ đầu'. Khi là động từ, 'beginnen' có nghĩa là 'bắt đầu'. Đây là động từ tách (scheidbaar werkwoord): ik begin, jij begint, hij begint, wij beginnen, jullie beginnen, zij beginnen. Quá khứ đơn: ik begon, hij begon. Quá khứ phân từ: begonnen. Ví dụ: 'We beginnen opnieuw' nghĩa là 'Chúng ta bắt đầu lại từ đầu'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Het begin van de film was erg spannend. (Từ vựng: begin)"
"1. Sự khởi đầu của bộ phim rất hồi hộp."
-
"2. We zijn aan het eten. (Ngữ pháp: Aan het + Infinitief)"
"2. Chúng tôi đang ăn."
-
"3. Ik denk dat hij de afwas aan het doen is. (Ngữ pháp: Bijzin & Aan het + Infinitief)"
"3. Tôi nghĩ rằng anh ấy đang rửa bát."
-
"Het begin van de film was erg spannend."
"Sự khởi đầu của bộ phim rất hồi hộp."
-
"Ik wil van meet af aan opnieuw beginnen met mijn studie."
"Tôi muốn bắt đầu lại việc học của mình từ đầu."
-
"Het huis heeft een tuintje. (de tuin - het tuintje)"
"Ngôi nhà có một khu vườn nhỏ. (khu vườn - khu vườn nhỏ)"
-
"1. Het begin: Het begin van de film was erg spannend. Van meet af aan wist ik dat dit een goede film zou zijn."
"1. Sự khởi đầu: Sự khởi đầu của bộ phim rất hồi hộp. Ngay từ đầu tôi đã biết đây sẽ là một bộ phim hay."
-
"2. Het aanvangspunt: Het aanvangspunt van de reis was Amsterdam. We gaan morgen vertrekken."
"2. Điểm khởi đầu: Điểm khởi đầu của chuyến đi là Amsterdam. Chúng ta sẽ khởi hành vào ngày mai."
-
"3. Toekomst (Zullen/Gaan): Ik zal morgen naar de markt gaan. Omdat het morgen mooi weer zal zijn, ga ik wandelen in het park."
"3. Tương lai (Zullen/Gaan): Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. Bởi vì ngày mai thời tiết sẽ đẹp, tôi sẽ đi dạo trong công viên."
