begraven
/bəˈɣraːvə(n)/
chôn cất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "begraven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een lijk in de grond of in een graf leggen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De farao werd begraven in een piramide."
"Vị Pharaoh được chôn cất trong một kim tự tháp."
"De hond heeft zijn bot begraven in de tuin."
"Con chó đã chôn xương của nó trong vườn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'begraven' là một động từ thường, không tách rời (niet-scheidbaar).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | begraven | Ze besloten de schat te begraven. (Họ quyết định chôn kho báu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | begraaf | Ik begraaf de sleutel in de tuin. (Tôi chôn chìa khóa trong vườn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | begroef | Hij begroef de kat in de achtertuin. (Anh ấy chôn con mèo ở sân sau.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | begraven | De schat is diep begraven. (Kho báu đã được chôn sâu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ không tách
-
"Na de plechtigheid werd de overledene begraven."
"Sau buổi lễ, người đã khuất được chôn cất."
-
"Ik beloof je dat ik je morgen zal bezoeken."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến thăm bạn vào ngày mai."
-
"Zij onderzoekt de zaak grondig."
"Cô ấy điều tra vụ việc một cách kỹ lưỡng."
Động từ phản thân
-
"De archeologen hebben het oude skelet in de aarde begraven."
"Các nhà khảo cổ học đã chôn bộ xương cổ trong lòng đất."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op voordat mijn ouders komen."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình trước khi bố mẹ tôi đến."
