opgraven
Định nghĩa "opgraven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van iets wat begraven is, uit de grond halen; het ontdekken of vinden van iets wat voorheen verborgen of vergeten was.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đào bới, khai quật một thứ gì đó bị chôn vùi; khám phá hoặc tìm thấy một thứ gì đó trước đây bị ẩn giấu hoặc lãng quên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Archeologen hebben een oude Romeinse munt opgegraven."
"Các nhà khảo cổ đã khai quật một đồng xu La Mã cổ đại."
"Hij groef de vergeten brieven van zijn grootmoeder op."
"Anh ấy đã đào lại những bức thư bị lãng quên của bà mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này ở các thì của mệnh đề chính, 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik graaf de schat op.' (Tôi đào kho báu lên). Nghĩa đen là đào bới, khai quật thứ gì đó bị chôn vùi. Nghĩa bóng là khám phá, tìm lại thứ gì đó bị lãng quên (như kỷ niệm, thông tin cũ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | opgraven | Archeologen gaan de oude ruïnes opgraven. (Các nhà khảo cổ học sẽ khai quật những tàn tích cổ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik graaf op | Ik graaf de oude munten op in de tuin. (Tôi đào những đồng xu cũ trong vườn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | groef op | Hij groef de schat op tijdens zijn zoektocht. (Anh ấy đã khai quật kho báu trong cuộc tìm kiếm của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgegraven | De dinosaurusfossielen zijn vorig jaar opgegraven. (Hóa thạch khủng long đã được khai quật vào năm ngoái.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De archeologen hebben het oude Romeinse fort opgegraven."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật pháo đài La Mã cổ đại."
-
"Bij de opgraving werden er gouden munten gevonden."
"Trong quá trình khai quật, người ta đã tìm thấy những đồng tiền vàng."
-
"Het museum toonde de opgegraven artefacten aan het publiek."
"Bảo tàng đã trưng bày những hiện vật được khai quật cho công chúng."
-
"De archeologen gaan de oude ruïnes opgraven om meer te weten te komen over de geschiedenis van de stad."
"Các nhà khảo cổ học sẽ khai quật những tàn tích cổ xưa để tìm hiểu thêm về lịch sử của thành phố."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
-
"Nadat zij de documenten had opgeborgen, ging ze naar huis."
"Sau khi cô ấy cất tài liệu, cô ấy về nhà."
-
"Archeologen hebben bij de opgraving van de oude stad veel interessante artefacten opgegraven."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật thú vị trong quá trình khai quật thành phố cổ."
-
"Hij heeft een boek gelezen gisteren."
"Anh ấy đã đọc một cuốn sách vào ngày hôm qua."
-
"Omdat zij naar Amsterdam is gefietst, is ze moe."
"Bởi vì cô ấy đã đạp xe đến Amsterdam, cô ấy mệt."
