(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekend zijn met
B2
uitdrukking B2 General

bekend zijn met

/bəˈkɛnt ˌzɛi̯n mɪt/
am hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekend zijn met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een grondige kennis of begrip hebben van een bepaald onderwerp of vaardigheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biết rõ về một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể; am hiểu, rành rọt về một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is bekend met de nieuwste technologieën."

    "Anh ấy am hiểu các công nghệ mới nhất."

  • "Zij is bekend met de lokale gebruiken."

    "Cô ấy am hiểu các phong tục địa phương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op de hoogte zijn van(biết rõ về) kennis hebben van(có kiến thức về)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een vaste uitdrukking. 'Zijn' is het werkwoord 'zijn' (thì, là, ở) en moet vervoegd worden afhankelijk van het onderwerp.

Ngữ pháp (Grammatica)