bekritiseren
Định nghĩa "bekritiseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Negatief beoordelen of commentaar leveren op iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá một cách tiêu cực, đưa ra ý kiến không tốt hoặc chỉ trích về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De criticus bekritiseerde de film vanwege het slechte script."
"Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì kịch bản tồi."
"Het is makkelijk om te bekritiseren, maar moeilijker om zelf iets te creëren."
"Thật dễ dàng để chỉ trích, nhưng khó hơn để tự mình tạo ra điều gì đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường (regulier werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bekritiseren | Het is niet constructief om constant te bekritiseren. (Việc liên tục chỉ trích không mang tính xây dựng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bekritiseer | Ik bekritiseer zijn aanpak, omdat ik denk dat het beter kan. (Tôi chỉ trích cách tiếp cận của anh ấy, vì tôi nghĩ rằng nó có thể tốt hơn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bekritiseerde | Hij bekritiseerde de plannen van de regering openlijk. (Anh ấy công khai chỉ trích các kế hoạch của chính phủ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bekritiseerd | De film is door veel critici bekritiseerd. (Bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình chỉ trích.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Bekritiseren (Từ vựng): De criticus bekritiseerde het nieuwe boek van de auteur omdat hij de personages niet geloofwaardig vond."
"1. Bekritiseren (Từ vựng): Nhà phê bình đã chỉ trích cuốn sách mới của tác giả vì anh ta thấy các nhân vật không đáng tin."
-
"2. Onvoltooid Verleden Tijd (Quá khứ đơn): Vroeger speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (V2-regel)"
"2. Onvoltooid Verleden Tijd (Quá khứ đơn): Ngày xưa, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi. (Quy tắc V2)"
-
"3. Onvoltooid Verleden Tijd (Quá khứ đơn) & Bijzin: Ik wist dat hij gisteren naar de bioscoop ging omdat hij het mij had verteld. (Werkwoord aan het einde)"
"3. Onvoltooid Verleden Tijd (Quá khứ đơn) & Mệnh đề phụ: Tôi biết rằng hôm qua anh ấy đã đi xem phim bởi vì anh ấy đã nói với tôi. (Động từ ở cuối câu)"
-
"De journalist bekritiseerde de politicus vanwege zijn inconsistente beleid."
"Nhà báo chỉ trích chính trị gia vì chính sách không nhất quán của ông ta."
-
"Het publiek bekritiseerde de film vanwege het trage tempo en de ingewikkelde verhaallijn."
"Khán giả chỉ trích bộ phim vì nhịp độ chậm và cốt truyện phức tạp."
-
"Mijn collega had de presentatie al voorbereid, voordat ik hem kon helpen."
"Đồng nghiệp của tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình trước khi tôi có thể giúp anh ấy."
