prijzen
Định nghĩa "prijzen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uitdrukken van goedkeuring of diepe bewondering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bày tỏ sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar prijst de inspanningen van de studenten."
"Giáo viên khen ngợi những nỗ lực của học sinh."
"Hij prijst zich gelukkig met zijn nieuwe baan."
"Anh ấy tự thấy may mắn với công việc mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'prijzen' có nghĩa là 'khen ngợi', 'tán dương'. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Đây là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | prijzen | Het bedrijf wil de producten prijzen. (Công ty muốn định giá các sản phẩm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | prijs | Ik prijs zijn inzet. (Tôi đánh giá cao sự cống hiến của anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | prees | Hij prees de nieuwe wet. (Anh ấy đã ca ngợi luật mới.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geprezen | De zanger is geprezen om zijn stem. (Ca sĩ được ca ngợi vì giọng hát của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De jury begon de winnaar te prijzen voor zijn uitstekende prestaties."
"Ban giám khảo bắt đầu ca ngợi người chiến thắng vì thành tích xuất sắc của anh ấy."
-
"Elke dag lees ik de krant."
"Mỗi ngày tôi đọc báo."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
-
"De juryleden prijzen de prestatie van de atleet om zijn uitzonderlijke snelheid. (prijzen - Uitdrukken van goedkeuring of diepe bewondering)"
"Các thành viên ban giám khảo ca ngợi màn trình diễn của vận động viên vì tốc độ phi thường của anh ấy. (prijzen - Thể hiện sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ sâu sắc)"
-
"Hij heeft het boek al gelezen. (Voltooid Tegenw. Tijd)"
"Anh ấy đã đọc xong cuốn sách rồi. (Hiện tại hoàn thành)"
-
"Ik denk dat hij de taak af zal maken. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin: afmaken -> af maken)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ. (Động từ tách & Mệnh đề phụ: hoàn thành)"
-
"Het publiek begon de zanger te prijzen na zijn prachtige uitvoering."
"Khán giả bắt đầu ca ngợi ca sĩ sau màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy."
-
"De criticus bleef de film prijzen, zelfs nadat anderen kritiek hadden geuit."
"Nhà phê bình tiếp tục ca ngợi bộ phim, ngay cả sau khi những người khác đã lên tiếng chỉ trích."
-
"Voordat ik naar het feest ging, had ik mijn huiswerk al gemaakt. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Trước khi tôi đi dự tiệc, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi. (Quá khứ hoàn thành)"
