bestaan
Định nghĩa "bestaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het werkelijkheid zijn; leven; ergens van gezegd kunnen worden dat het er is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại; sống; có thực hoặc hiện hữu khách quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dinosaurus bestaat niet meer."
"Khủng long không còn tồn tại nữa."
"Ik vraag me af of er leven bestaat op andere planeten."
"Tôi tự hỏi liệu có sự sống tồn tại trên các hành tinh khác không."
"Dit probleem bestaat al jaren."
"Vấn đề này đã tồn tại trong nhiều năm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bestaan' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tồn tại', 'hiện hữu'. Nó không phải là động từ tách.
Chia động từ:
* Present tense: ik besta, jij bestaat, hij bestaat, wij bestaan, jullie bestaan, zij bestaan.
* Past tense: ik bestond, jij bestond, hij bestond, wij bestonden, jullie bestonden, zij bestonden.
Lưu ý về sắc thái nghĩa:
* 'Bestaan' thường dùng để nói về sự tồn tại của sự vật, hiện tượng, khái niệm, hoặc con người.
* Đôi khi có thể nhầm lẫn với 'zijn' (là), nhưng 'bestaan' nhấn mạnh vào sự hiện hữu, còn 'zijn' dùng để mô tả bản chất hoặc danh tính.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bestaan | Het bedrijf bestaat al 10 jaar. (Công ty đã tồn tại 10 năm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | besta | Ik besta. (Tôi tồn tại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bestond | Het Romeinse Rijk bestond eeuwenlang. (Đế chế La Mã đã tồn tại hàng thế kỷ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bestaan | Het heeft altijd al bestaan. (Nó đã luôn luôn tồn tại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het idee van een perfecte wereld bestaat alleen in sprookjes."
"Ý tưởng về một thế giới hoàn hảo chỉ tồn tại trong truyện cổ tích."
-
"De mogelijkheid bestaat dat het morgen regent."
"Có khả năng ngày mai trời mưa."
-
"Zijn bedrijf bestaat al meer dan 50 jaar."
"Công ty của anh ấy đã tồn tại hơn 50 năm."
-
"Het bedrijf bestaat al meer dan 50 jaar."
"Công ty đã tồn tại hơn 50 năm."
-
"Het idee bestaat om een nieuw park te openen."
"Ý tưởng tồn tại về việc mở một công viên mới."
-
"Bestaat er leven op andere planeten?"
"Có sự sống trên các hành tinh khác không?"
-
"Het idee van een perfecte wereld bestaat alleen in onze verbeelding."
"Ý tưởng về một thế giới hoàn hảo chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của chúng ta."
-
"Het is belangrijk om te blijven bestaan, zelfs als het moeilijk is."
"Việc tiếp tục tồn tại là quan trọng, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Zij probeert te leren programmeren."
"Cô ấy đang cố gắng học lập trình."
-
"Het idee van een perfecte wereld bestaat alleen in boeken en films."
"Ý tưởng về một thế giới hoàn hảo chỉ tồn tại trong sách và phim."
-
"De mogelijkheid bestaat dat het morgen regent."
"Khả năng là ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Ik heb altijd geloofd dat goede mensen bestaan, zelfs in moeilijke tijden."
"Tôi luôn tin rằng người tốt vẫn tồn tại, ngay cả trong thời điểm khó khăn."
-
"Het idee bestaat al jaren, maar niemand heeft het ooit uitgevoerd."
"Ý tưởng này đã tồn tại nhiều năm rồi, nhưng chưa ai thực hiện nó cả."
-
"Ik verveel me vaak als ik alleen thuis ben."
"Tôi thường cảm thấy buồn chán khi ở nhà một mình."
-
"Zij herinnert zich die dag nog goed."
"Cô ấy vẫn nhớ rõ ngày hôm đó."
-
"Het gerucht bestaat al jaren."
"Tin đồn đã tồn tại nhiều năm."
-
"De kans bestaat dat het gaat regenen."
"Có khả năng là trời sẽ mưa."
-
"Bestaat er leven op andere planeten?"
"Có sự sống trên các hành tinh khác không?"
