leven
Định nghĩa "leven" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij leeft nog na de operatie."
"Anh ấy vẫn sống sau ca phẫu thuật."
"Wij leven in Nederland."
"Chúng tôi sống ở Hà Lan."
"Zij leven van hun kunst."
"Họ sống bằng nghề nghệ thuật của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'leven' có nghĩa là 'sống', 'tồn tại'. Đây là động từ thường, không phải động từ tách. Cách chia ở thì hiện tại: ik leef, jij leeft, hij/zij/het leeft, wij leven, jullie leven, zij leven. Ở thì quá khứ: ik leefde, jij leefde, etc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | leven | Het is goed om te leven. (Thật tốt khi được sống.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | leef | Ik leef in Amsterdam. (Tôi sống ở Amsterdam.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | leefde | Ik leefde vroeger in een klein dorp. (Trước đây tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geleefd | Ik heb een goed leven geleefd. (Tôi đã sống một cuộc đời tốt đẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om gezond te leven."
"Sống khỏe mạnh là điều quan trọng."
-
"Zolang je leeft, is er hoop."
"Còn sống là còn hy vọng."
-
"Hoe lang denk je nog te leven?"
"Bạn nghĩ mình sẽ sống được bao lâu nữa?"
-
"De mensen moeten leven om te bloeien."
"Con người cần phải sống để nở rộ."
-
"Het is belangrijk dat we in vrede leven."
"Điều quan trọng là chúng ta sống trong hòa bình."
-
"Zolang er hoop is, kunnen we leven."
"Chừng nào còn hy vọng, chúng ta có thể sống."
-
"De vissen kunnen niet lang zonder water leven."
"Những con cá không thể sống lâu mà không có nước."
-
"Het is belangrijk gezond te leven."
"Điều quan trọng là phải sống khỏe mạnh."
-
"Ik probeer vroeg op te staan om meer tijd te hebben."
"Tôi cố gắng dậy sớm để có nhiều thời gian hơn."
-
"Het is belangrijk om gezond te leven."
"Sống khỏe mạnh là rất quan trọng."
-
"Hoe lang leven schildpadden?"
"Rùa sống được bao lâu?"
-
"Mijn grootouders leven nog steeds en zijn erg fit."
"Ông bà tôi vẫn còn sống và rất khỏe mạnh."
-
"Het is belangrijk om gezond te leven."
"Sống khỏe mạnh là rất quan trọng."
-
"Hoe lang zullen we nog leven?"
"Chúng ta sẽ sống được bao lâu nữa?"
-
"Ondanks zijn ziekte, bleef hij leven."
"Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn tiếp tục sống."
-
"Het is belangrijk om gezond te leven."
"Sống khỏe mạnh là điều quan trọng."
-
"Mijn grootouders leven nog steeds en zijn heel actief."
"Ông bà tôi vẫn còn sống và rất năng động."
-
"In sprookjes leven dieren vaak als mensen."
"Trong truyện cổ tích, động vật thường sống như con người."
-
"Het leven is soms moeilijk, maar we moeten doorzetten. "Leven" betekent hier "bestaan"."
"Cuộc sống đôi khi khó khăn, nhưng chúng ta phải tiếp tục. "Leven" ở đây có nghĩa là "tồn tại"."
-
"Zijn vs. Hebben: Ik heb een boek gelezen. Ik ben naar de winkel gegaan."
"Zijn vs. Hebben: Tôi đã đọc một cuốn sách. Tôi đã đi đến cửa hàng."
-
"Scheidbare werkwoorden: Ik ruim de kamer op. (Opruimen: Ik ruim...op)"
"Động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng. (Opruimen: Tôi dọn...đi)."
-
"De kat kan nog steeds goed leven, ook al is ze oud."
"Con mèo vẫn có thể sống tốt, mặc dù nó đã già."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik denk dat hij morgen zal opbellen, omdat hij iets belangrijks wil bespreken. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, Bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, bởi vì anh ấy muốn thảo luận điều gì đó quan trọng. (Động từ tách: opbellen, Mệnh đề phụ)"
