(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betrekken
B2
werkwoord B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

betrekken

/bəˈtrɛkən/
liên lụy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betrekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand betrekken bij een misdaad of ander verkeerd gedrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ ra ai đó có liên quan đến một tội ác hoặc hành vi sai trái khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie vermoedt dat hij bij de illegale praktijken betrokken was."

    "Cảnh sát nghi ngờ rằng anh ta có liên lụy đến các hoạt động phi pháp."

  • "Ze probeerde haar collega's niet in het conflict te betrekken."

    "Cô ấy cố gắng không để đồng nghiệp của mình bị liên lụy vào cuộc xung đột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

medeschuldig zijn(đồng phạm) medeplichtig zijn(tiếp tay, đồng lõa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Tiền tố 'betrekken' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: 'Hij wordt betrokken bij de zaak.' (Anh ấy bị liên lụy vào vụ án.) 'Ze betrok haar broer bij het plan.' (Cô ấy đã kéo em trai mình vào kế hoạch.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) betrekken
We moeten de buren bij het project betrekken.
(Chúng ta nên lôi kéo hàng xóm vào dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) betrek
Ik betrek een nieuw huis.
(Tôi thuê một căn nhà mới.)
Past Simple (quá khứ đơn) betrok
Hij betrok een kamer in het studentenhuis.
(Anh ấy thuê một phòng trong ký túc xá sinh viên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) betrokken
Ze zijn bij het onderzoek betrokken geweest.
(Họ đã tham gia vào cuộc điều tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politie vermoedt dat hij betrokken is bij de overval."

    "Cảnh sát nghi ngờ rằng anh ta có liên quan đến vụ cướp."

  • "Het bedrijf wilde hem niet betrekken bij de illegale praktijken."

    "Công ty không muốn anh ta dính líu đến những hành vi bất hợp pháp."

  • "Zij werd onterecht betrokken bij het schandaal."

    "Cô ấy đã bị liên lụy một cách oan uổng vào vụ bê bối."