betrokken zijn bij
Định nghĩa "betrokken zijn bij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meehelpen of op de hoogte zijn van een geheime plan of activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tham gia vào hoặc biết về một kế hoạch hoặc hoạt động bí mật nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij wilde niet betrokken zijn bij hun illegale activiteiten."
"Anh ta không muốn tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp của họ."
"Ze is nauw betrokken bij het project."
"Cô ấy có liên quan chặt chẽ đến dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. 'Betrokken zijn bij' có nghĩa là 'tham gia vào' hoặc 'có liên quan đến', thường ám chỉ sự tham gia vào một việc gì đó, có thể là công việc, hoạt động, hoặc đôi khi là một kế hoạch bí mật như trong định nghĩa. Nó thường đi kèm với giới từ 'bij'. Cách chia động từ theo thì và ngôi tương tự như các động từ thông thường khác trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | betrokken zijn bij | Het bedrijf is betrokken bij verschillende projecten. (Công ty tham gia vào nhiều dự án khác nhau.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben betrokken bij | Ik ben betrokken bij de organisatie van het evenement. (Tôi tham gia vào việc tổ chức sự kiện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was betrokken bij | Hij was betrokken bij het ongeluk. (Anh ấy đã liên quan đến vụ tai nạn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | betrokken geweest bij | Zij is betrokken geweest bij het onderzoek. (Cô ấy đã tham gia vào cuộc điều tra.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur is betrokken bij het besluit om de bonus te schrappen. "
"Giám đốc có liên quan đến quyết định cắt tiền thưởng."
-
"Zij is betrokken bij de organisatie van het jaarlijkse festival. "
"Cô ấy tham gia vào việc tổ chức lễ hội hàng năm."
-
"Hij is tegenwoordig altijd op tijd, omdat hij vroeg opstaat."
"Hiện nay anh ấy luôn đúng giờ, vì anh ấy dậy sớm."
-
"De directeur is betrokken bij de fraudezaak op het kantoor."
"Giám đốc có liên quan đến vụ gian lận tại văn phòng."
-
"Zij zijn betrokken bij het organiseren van een verrassingsfeest voor hun collega."
"Họ tham gia vào việc tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho đồng nghiệp của họ."
-
"Hij is betrokken bij het ontwikkelen van de nieuwe software."
"Anh ấy tham gia vào việc phát triển phần mềm mới."
-
"De directeur was betrokken bij het frauduleuze project."
"Giám đốc đã tham gia vào dự án gian lận."
-
"Zij is betrokken bij de organisatie van het festival."
"Cô ấy tham gia vào việc tổ chức lễ hội."
-
"Hij bleek betrokken te zijn bij de diefstal van de auto."
"Hóa ra anh ta có liên quan đến vụ trộm xe hơi."
