(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betrokken
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

betrokken

/bəˈtrɔkən/
tham gia
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betrokken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Deel uitmakend van iets; deelnemend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tham gia vào cái gì đó; có tham dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is betrokken bij het onderzoek."

    "Anh ấy tham gia vào cuộc nghiên cứu."

  • "We zijn allemaal betrokken bij het project."

    "Tất cả chúng ta đều tham gia vào dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

deelnemend(tham gia) geïnvolveerd(liên quan, dính líu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'betrokken' thường đi kèm với giới từ 'bij' (bij iets betrokken zijn: tham gia vào cái gì).

Ngữ pháp (Grammatica)