(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbetrokken
B2
adjectief B2 Tổng quát

onbetrokken

/ˈɔnbəˌtrɔkən/
không tham gia vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbetrokken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet betrokken bij iets; niet gerelateerd aan of niet deelnemend aan een activiteit of gebeurtenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tham gia vào cái gì; không liên quan đến hoặc không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leider bleef onbetrokken bij de dagelijkse beslissingen."

    "Người lãnh đạo không tham gia vào các quyết định hàng ngày."

  • "Ze voelde zich onbetrokken bij de discussie, omdat ze er te weinig van wist."

    "Cô ấy cảm thấy không liên quan đến cuộc thảo luận, vì cô ấy biết quá ít về nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afzijdig(lảng tránh, giữ khoảng cách) neutraal(trung lập) passief(thụ động)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái không tham gia, không liên quan hoặc đứng ngoài một sự việc, hoạt động nào đó. 'Onbetrokken' thường đi kèm với giới từ 'bij'. Ví dụ: Hij bleef onbetrokken bij het conflict. (Anh ấy không tham gia vào cuộc xung đột).

Ngữ pháp (Grammatica)