onbetrokken
Định nghĩa "onbetrokken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet betrokken bij iets; niet gerelateerd aan of niet deelnemend aan een activiteit of gebeurtenis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tham gia vào cái gì; không liên quan đến hoặc không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leider bleef onbetrokken bij de dagelijkse beslissingen."
"Người lãnh đạo không tham gia vào các quyết định hàng ngày."
"Ze voelde zich onbetrokken bij de discussie, omdat ze er te weinig van wist."
"Cô ấy cảm thấy không liên quan đến cuộc thảo luận, vì cô ấy biết quá ít về nó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái không tham gia, không liên quan hoặc đứng ngoài một sự việc, hoạt động nào đó. 'Onbetrokken' thường đi kèm với giới từ 'bij'. Ví dụ: Hij bleef onbetrokken bij het conflict. (Anh ấy không tham gia vào cuộc xung đột).
