(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevallen
A2
werkwoord A2 Y học/Sinh học

bevallen

/bəˈvɑlən/
sinh con
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het krijgen van een kind.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sinh con, đẻ con.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is gisteren bevallen van een gezonde dochter."

    "Hôm qua cô ấy đã sinh được một cô con gái khỏe mạnh."

  • "De vrouw moest in het ziekenhuis bevallen."

    "Người phụ nữ phải sinh con trong bệnh viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Cần lưu ý cách dùng giới từ 'van' đi kèm khi diễn tả việc sinh con cho ai hoặc sinh con gì (ví dụ: bevallen van een jongen - sinh được một bé trai). Trong câu, 'bevallen' thường đi kèm trợ động từ 'zijn' để chia ở thì quá khứ (bv. Ze is bevallen - Cô ấy đã sinh con).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bevallen
Het is moeilijk te voorspellen of de film zal bevallen.
(Rất khó để dự đoán liệu bộ phim có được yêu thích hay không.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beval
Het bevalt me hier goed.
(Tôi thích ở đây.)
Past Simple (quá khứ đơn) beviel
De voorstelling beviel het publiek erg.
(Buổi biểu diễn rất được khán giả yêu thích.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bevallen
De baby is gisteren bevallen.
(Đứa bé đã được sinh ra ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De bevalling van mijn zus was erg zwaar."

    "Việc sinh nở của em gái tôi rất khó khăn."

  • "Het bevallen is een unieke ervaring voor elke vrouw."

    "Sinh nở là một trải nghiệm độc đáo cho mỗi người phụ nữ."

  • "Zij is aan het bevallen in het ziekenhuis."

    "Cô ấy đang sinh con trong bệnh viện."

Động từ khuyết thiếu
  • "De bevalling van mijn zus duurde twaalf uur."

    "Quá trình sinh nở của em gái tôi kéo dài mười hai tiếng."

  • "Je moet je huiswerk maken. (Modaal werkwoord: moeten)"

    "Bạn phải làm bài tập về nhà. (Động từ khuyết thiếu: moeten)"

  • "Ik beloof dat ik je morgen opbel. (Scheidbaar werkwoord: opbellen - tiền tố 'op' tách ra)"

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen - tiền tố 'op' tách ra)"

Động từ tách
  • "De bevalling van mijn zus was erg zwaar."

    "Việc sinh nở của em gái tôi rất khó khăn."

  • "Het is een wonderbaarlijk proces, zo'n bevalling."

    "Đó là một quá trình kỳ diệu, một cuộc sinh nở như vậy."

  • "Zij hoopte op een snelle bevalling, maar het duurde langer dan verwacht."

    "Cô ấy hy vọng vào một cuộc sinh nở nhanh chóng, nhưng nó kéo dài hơn dự kiến."

Quá khứ hoàn thành
  • "De bevalling van mijn zus was erg snel."

    "Quá trình sinh nở của em gái tôi diễn ra rất nhanh chóng."

  • "Het bevallen is een intensieve ervaring voor veel vrouwen."

    "Việc sinh con là một trải nghiệm căng thẳng đối với nhiều phụ nữ."

  • "Nadat ze bevallen was, voelde ze zich direct opgelucht."

    "Sau khi sinh con, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm ngay lập tức."