(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baren
B2
werkwoord B2 Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

baren

'baːrə(n)
sinh ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "baren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een kind ter wereld brengen; veroorzaken, voortbrengen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sinh ra, gây ra, tạo ra (con cái). Theo nghĩa bóng, gây nên, tạo ra như một hệ quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij baarde een zoon."

    "Cô ấy sinh một con trai."

  • "De crisis baarde veel problemen."

    "Cuộc khủng hoảng đã gây ra nhiều vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'baren' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 'bevallen' hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) baren
De zee baarde een schip.
(Biển sinh ra một con tàu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) baar
Ik baar geen kinderen.
(Tôi không sinh con.)
Past Simple (quá khứ đơn) baarde
Zij baarde een kind.
(Cô ấy đã sinh một đứa trẻ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebaard
Het kind is in het ziekenhuis gebaard.
(Đứa trẻ được sinh ra trong bệnh viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De vrouw stond op het punt om een kind te baren."

    "Người phụ nữ sắp sinh một đứa trẻ."

  • "De crisis baarde veel angst onder de bevolking."

    "Cuộc khủng hoảng đã gây ra rất nhiều lo lắng trong dân chúng."

  • "Gisteren wandelde ik in het park. Ik voelde me heel ontspannen."

    "Hôm qua tôi đi dạo trong công viên. Tôi cảm thấy rất thư giãn."

Quá khứ hoàn thành
  • "De vrouw baarde een gezonde baby."

    "Người phụ nữ đã sinh một em bé khỏe mạnh."

  • "De hevige regen baarde veel overstromingen."

    "Cơn mưa lớn đã gây ra nhiều trận lụt."

  • "Voordat ik naar mijn werk ging, had ik al ontbeten. (V2-regel: 'had' ở vị trí thứ 2)"

    "Trước khi tôi đi làm, tôi đã ăn sáng rồi."

Thì Tương lai
  • "1. De dokter hielp de vrouw een gezonde baby te baren."

    "1. Bác sĩ đã giúp người phụ nữ sinh một em bé khỏe mạnh."

  • "2. Haar harde werk zal vruchten baren. (Toekomst met "zullen")"

    "2. Sự chăm chỉ của cô ấy sẽ mang lại kết quả."

  • "3. Ik ga morgen de vuilnis buiten zetten. (Toekomst met "gaan", scheidbaar werkwoord)"

    "3. Ngày mai tôi sẽ mang rác ra ngoài. (Thì tương lai với "gaan", động từ tách)"