baren
Định nghĩa "baren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een kind ter wereld brengen; veroorzaken, voortbrengen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh ra, gây ra, tạo ra (con cái). Theo nghĩa bóng, gây nên, tạo ra như một hệ quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij baarde een zoon."
"Cô ấy sinh một con trai."
"De crisis baarde veel problemen."
"Cuộc khủng hoảng đã gây ra nhiều vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'baren' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 'bevallen' hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | baren | De zee baarde een schip. (Biển sinh ra một con tàu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | baar | Ik baar geen kinderen. (Tôi không sinh con.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | baarde | Zij baarde een kind. (Cô ấy đã sinh một đứa trẻ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebaard | Het kind is in het ziekenhuis gebaard. (Đứa trẻ được sinh ra trong bệnh viện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vrouw stond op het punt om een kind te baren."
"Người phụ nữ sắp sinh một đứa trẻ."
-
"De crisis baarde veel angst onder de bevolking."
"Cuộc khủng hoảng đã gây ra rất nhiều lo lắng trong dân chúng."
-
"Gisteren wandelde ik in het park. Ik voelde me heel ontspannen."
"Hôm qua tôi đi dạo trong công viên. Tôi cảm thấy rất thư giãn."
-
"De vrouw baarde een gezonde baby."
"Người phụ nữ đã sinh một em bé khỏe mạnh."
-
"De hevige regen baarde veel overstromingen."
"Cơn mưa lớn đã gây ra nhiều trận lụt."
-
"Voordat ik naar mijn werk ging, had ik al ontbeten. (V2-regel: 'had' ở vị trí thứ 2)"
"Trước khi tôi đi làm, tôi đã ăn sáng rồi."
-
"1. De dokter hielp de vrouw een gezonde baby te baren."
"1. Bác sĩ đã giúp người phụ nữ sinh một em bé khỏe mạnh."
-
"2. Haar harde werk zal vruchten baren. (Toekomst met "zullen")"
"2. Sự chăm chỉ của cô ấy sẽ mang lại kết quả."
-
"3. Ik ga morgen de vuilnis buiten zetten. (Toekomst met "gaan", scheidbaar werkwoord)"
"3. Ngày mai tôi sẽ mang rác ra ngoài. (Thì tương lai với "gaan", động từ tách)"
