bewerkt
/bəˈʋɛrkt/
đã chỉnh sửa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "bewerkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het voltooid deelwoord van 'bewerken': een geschreven document voorbereiden voor publicatie door fouten te corrigeren, in te korten of anderszins aan te passen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het rapport is bewerkt door de redacteur."
"Bản báo cáo đã được biên tập bởi biên tập viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bewerken'.
