(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangepast
B1
adjectief B1 General

aangepast

/ˈaːŋɡəˌpɑst/
được sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangepast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Naar vorm of eigenschap veranderd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đã được sửa đổi, thay đổi về hình thức hoặc đặc điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het plan is aangepast aan de nieuwe omstandigheden."

    "Kế hoạch đã được điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh mới."

  • "De software moet aangepast worden voor gebruik op mobiele apparaten."

    "Phần mềm cần được sửa đổi để sử dụng trên thiết bị di động."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường dùng để diễn tả một cái gì đó đã được thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp hơn. Ví dụ, 'een aangepast schema' có nghĩa là 'một lịch trình đã được điều chỉnh'. Trong nhiều trường hợp, 'aangepast' có thể dịch là 'đã được sửa đổi' hoặc 'đã được điều chỉnh' tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)