(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewonderenswaardig
B2
adjectief B2 Chung

bewonderenswaardig

/bəˈʋɔndərənswɑrdəx/
đáng ngưỡng mộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewonderenswaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat bewondering oproept, lovenswaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục; gây ấn tượng tốt vì phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar inzet voor het goede doel was echt bewonderenswaardig."

    "Sự cống hiến của cô ấy cho mục đích tốt đẹp thật sự rất đáng ngưỡng mộ."

  • "Hij heeft een bewonderenswaardige prestatie geleverd ondanks de tegenslagen."

    "Anh ấy đã đạt được một thành tích đáng ngưỡng mộ bất chấp những khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lovenswaardig(đáng ca ngợi) vererende(vinh quang, đáng tôn kính)

Trái nghĩa

verachtelijk(đáng khinh bỉ) afkeurenswaardig(đáng bị lên án)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Từ này diễn tả sự đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục. Nó tương tự như 'lovenswaardig' (đáng ca ngợi).

Ngữ pháp (Grammatica)