(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verachtelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đạo đức học/Hành vi

verachtelijk

/vəˈrɑxtələk/
đáng khinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verachtelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minachting verdienend; laag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng khinh bỉ; hèn hạ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verachtelijke gedrag stootte iedereen af."

    "Hành vi đáng khinh của anh ta khiến mọi người ghê tởm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

laaghartig(hèn hạ) smerig(bẩn thỉu, đáng khinh)

Trái nghĩa

respectabel(đáng kính trọng) eerbaar(đàng hoàng, đáng kính)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verachtelijk' diễn tả sự đáng khinh, hèn hạ, đáng bị khinh bỉ.

Ngữ pháp (Grammatica)