bezit
Định nghĩa "bezit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De derde persoon enkelvoud tegenwoordige tijd van het werkwoord 'bezitten': in eigendom hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'possess': sở hữu, có.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bezit een groot huis."
"Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn."
"Zij bezit veel kennis over het onderwerp."
"Cô ấy sở hữu nhiều kiến thức về chủ đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bezitten' có nghĩa là 'sở hữu'. Dạng 'bezit' là ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn (hij/zij/het bezit).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bezitten | Wij willen dat bedrijf bezitten. (Chúng tôi muốn sở hữu công ty đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bezit | Ik bezit een auto. (Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bezat | Hij bezat veel macht. (Anh ta đã có rất nhiều quyền lực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bezeten | Hij heeft een groot huis bezeten. (Anh ấy đã sở hữu một ngôi nhà lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij bezit een waardevolle collectie postzegels."
"Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập tem có giá trị."
-
"Vroeger woonde ik in Amsterdam, maar nu woon ik in Rotterdam. (Onvoltooid Verleden: woonde)"
"Ngày xưa tôi sống ở Amsterdam, nhưng bây giờ tôi sống ở Rotterdam. (Quá khứ đơn: woonde)"
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten. (Onvoltooid Verleden: speelde)"
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài. (Quá khứ đơn: speelde)"
-
"Hij bezit een groot huis in Amsterdam."
"Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn ở Amsterdam."
-
"Het is belangrijk om de Nederlandse taal te leren."
"Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa ra."
-
"Hij bezit een prachtig huis aan de gracht."
"Anh ấy sở hữu một ngôi nhà tuyệt đẹp bên kênh đào."
-
"Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."
"Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."
-
"Zij heeft de brief naar haar ouders geschreven."
"Cô ấy đã viết lá thư cho bố mẹ cô ấy."
-
"Hij bezit een prachtig huis in Amsterdam."
"Anh ấy sở hữu một ngôi nhà tuyệt đẹp ở Amsterdam."
-
"Voordat ik naar mijn werk ging, had ik mijn ontbijt al gegeten. (V2-regel: 'had' is het tweede woord)"
"Trước khi tôi đi làm, tôi đã ăn sáng rồi. (Quy tắc V2: 'had' là từ thứ hai)"
-
"Nadat ze de taart had opgegeten, voelde ze zich schuldig. ('opgegeten' aan het einde van de bijzin; 'op' is een scheidbaar voorzetsel.)"
"Sau khi cô ấy ăn hết bánh, cô ấy cảm thấy có lỗi. ('opgegeten' ở cuối mệnh đề phụ; 'op' là một giới từ tách được.)"
