(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bluffen
B2
werkwoord B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Trò chơi

bluffen

'blʏfə(n)
lừa bịp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bluffen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Proberen iemand te misleiden door te doen alsof je meer hebt (bijvoorbeeld vaardigheden, kennis, middelen) dan je in werkelijkheid hebt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cố gắng lừa dối ai đó để họ tin rằng mình có nhiều thứ hơn (ví dụ: kỹ năng, kiến thức, nguồn lực) so với thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bluftte over zijn ervaring om de baan te krijgen."

    "Anh ta đã thổi phồng kinh nghiệm của mình để có được công việc."

  • "Ze probeerde de tegenstander te intimideren door te bluffen tijdens het pokerspel."

    "Cô ấy đã cố gắng đe dọa đối thủ bằng cách lừa bịp trong ván poker."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bedriegen(lừa dối) misleiden(đánh lừa) foppen(chọc ghẹo, lừa bịp)

Trái nghĩa

eerlijk zijn(thật thà) oprecht zijn(chân thành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bluffen' là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar). Nó có nghĩa là 'cố gắng lừa bịp'. Trong tiếng Hà Lan, bạn không cần mạo từ trước động từ. Cách chia động từ 'bluffen' theo các ngôi tương tự như trong tiếng Anh, nhưng cần chú ý đến quy tắc chia động từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bluffen
Hij probeert te bluffen om de pot te winnen.
(Anh ta cố gắng hù dọa để thắng ván bài.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bluf
Ik bluf nooit, eerlijk waar!
(Tôi không bao giờ hù dọa, thật đấy!)
Past Simple (quá khứ đơn) blufte
Hij blufte tijdens het pokerspel en won.
(Anh ta đã hù dọa trong ván poker và thắng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebluft
Hij heeft gebluft en daardoor de wedstrijd gewonnen.
(Anh ta đã hù dọa và nhờ đó thắng trận đấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De pokerspeler probeerde te bluffen om de pot te winnen."

    "Người chơi poker cố gắng bịp bợm để thắng ván bài."

  • "Hij blufte over zijn ervaring met programmeren tijdens het sollicitatiegesprek."

    "Anh ta đã ba hoa về kinh nghiệm lập trình của mình trong cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "Het kind probeerde zijn ouders te bluffen door te zeggen dat hij zijn huiswerk al had gemaakt."

    "Đứa trẻ cố gắng lừa dối bố mẹ bằng cách nói rằng nó đã làm bài tập về nhà rồi."

Động từ tách
  • "Hij probeerde te bluffen door te zeggen dat hij vloeiend Spaans sprak, maar ik wist dat hij alleen 'hola' kende."

    "Anh ta cố gắng lừa phỉnh bằng cách nói rằng anh ta nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, nhưng tôi biết anh ta chỉ biết mỗi từ 'hola'."

  • "De pokerspeler probeerde zijn tegenstanders te bluffen met een hoge inzet, hoewel hij helemaal geen goede hand had."

    "Người chơi poker cố gắng lừa phỉnh đối thủ của mình bằng một ván cược lớn, mặc dù anh ta hoàn toàn không có một ván bài tốt."

  • "Ze bluffte over haar ervaring om de baan te krijgen, maar tijdens het gesprek viel ze door de mand."

    "Cô ấy đã thổi phồng kinh nghiệm của mình để có được công việc, nhưng trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã bị vạch trần."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De pokerspeler probeerde te bluffen door een hoge inzet te plaatsen, hoewel hij geen goede kaarten had."

    "Người chơi poker đã cố gắng lừa bịp bằng cách đặt cược cao, mặc dù anh ta không có quân bài tốt."

  • "Hij blufte dat hij vloeiend Frans sprak, maar in werkelijkheid kende hij alleen een paar basiszinnen."

    "Anh ta đã khoe rằng anh ta nói tiếng Pháp trôi chảy, nhưng thực tế anh ta chỉ biết một vài câu cơ bản."

  • "Ze probeerde de concurrentie af te schrikken door te bluffen over de omvang van haar bedrijf."

    "Cô ấy đã cố gắng làm nản lòng đối thủ bằng cách khoe khoang về quy mô công ty của mình."

Chọn trợ động từ
  • "Hij probeerde te bluffen door te zeggen dat hij vloeiend Spaans sprak, maar ik wist dat hij er niets van begreep."

    "Anh ta cố gắng lừa bịp bằng cách nói rằng anh ta nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, nhưng tôi biết anh ta không hiểu gì cả."

  • "De pokerspeler probeerde te bluffen met een slechte hand, maar zijn tegenstander doorzag het meteen."

    "Người chơi poker cố gắng lừa bịp với một ván bài xấu, nhưng đối thủ của anh ta đã nhận ra ngay lập tức."

  • "Ze blufte dat ze al een baan had aangeboden gekregen, om meer salaris te kunnen onderhandelen."

    "Cô ấy đã lừa bịp rằng cô ấy đã nhận được lời mời làm việc, để có thể thương lượng mức lương cao hơn."

Thì Tương lai
  • "Hij probeerde te bluffen door te zeggen dat hij vloeiend Spaans sprak, maar ik wist dat hij alleen 'hola' en 'gracias' kende."

    "Anh ta cố gắng bịp bợm bằng cách nói rằng anh ta nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, nhưng tôi biết anh ta chỉ biết 'hola' và 'gracias'."

  • "De pokerspeler blufte door een hoge inzet te plaatsen, hoewel hij een slechte hand had."

    "Người chơi poker đã bịp bợm bằng cách đặt cược cao, mặc dù anh ta có một ván bài xấu."

  • "Ze blufte tijdens het sollicitatiegesprek over haar ervaring met projectmanagement, omdat ze de baan graag wilde hebben."

    "Cô ấy đã bịp bợm trong buổi phỏng vấn xin việc về kinh nghiệm quản lý dự án của mình, vì cô ấy rất muốn có được công việc đó."