(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boogvormig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kiến trúc, Mô tả hình dáng

boogvormig

[boːxˈfɔr.mɪx]
hình vòng cung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "boogvormig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vorm van een boog hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình vòng cung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De brug heeft een boogvormige constructie."

    "Cây cầu có một cấu trúc hình vòng cung."

  • "Ze tekende een boogvormige lijn."

    "Cô ấy vẽ một đường có hình vòng cung."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rechtlijnig(thẳng, theo đường thẳng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'hình vòng cung' trong tiếng Việt. Nó dùng để mô tả hình dạng của một vật gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)