bot
/bɔt/
cùn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "bot" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit mes is bot geworden, het snijdt niet meer."
"Con dao này đã bị cùn, nó không còn cắt được nữa."
"De punt van de potlood was bot."
"Đầu bút chì bị cùn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'bot' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là không sắc, cùn. Nó thường được dùng để miêu tả vật sắc nhọn đã bị mòn hoặc không còn khả năng cắt, gọt. Ví dụ: een bot mes (một con dao cùn), een botte bijl (một cái rìu cùn). Nó cũng có thể được dùng để miêu tả một người nói thẳng thừng, không khéo léo trong lời nói, nhưng trong trường hợp này 'bot' thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
