scherp
/sxɛr(ə)p/
mùi hăng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "scherp" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een sterke, prikkelende smaak of geur hebbend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị hoặc mùi mạnh mẽ, gay gắt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze kaas heeft een scherpe smaak."
"Loại phô mai này có vị hăng."
"De lucht was scherp en koud."
"Không khí hăng và lạnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'scherp' có thể dùng để miêu tả vị giác, khứu giác, hoặc cảm giác nói chung. Trong tiếng Hà Lan, thứ tự tính từ có thể khác so với tiếng Việt. Hãy chú ý vị trí của 'scherp' trước danh từ khi miêu tả trực tiếp danh từ đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De chilipeper heeft een scherpe smaak."
"Ớt có vị cay nồng."
-
"De kaas heeft een scherpe geur, die niet iedereen lekker vindt."
"Pho mát có mùi nồng, không phải ai cũng thích."
-
"Zijn scherpe opmerkingen maakten de sfeer ongemakkelijk."
"Những lời nhận xét sắc sảo của anh ấy khiến bầu không khí trở nên khó chịu."
