(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contra-
A2
voorvoegsel A2 Tổng quát

contra-

[kɔn.traː]
chống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "contra-" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

tegen; in oppositie tegen; in strijd met.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chống lại; phản đối; nghịch lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De advocaat gebruikte een contralegging om zijn cliënt te verdedigen."

    "Luật sư đã sử dụng một lời phản biện để bào chữa cho thân chủ của mình."

  • "Hij maakte een contrapunt om het originele idee te verbeteren."

    "Anh ấy đã tạo ra một điểm đối lập để cải thiện ý tưởng ban đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

anti-(chống, phản đối) tegen-(chống, đối lại)

Trái nghĩa

pro-(ủng hộ, tán thành) voor-(cho, ủng hộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tiền tố 'contra-' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự như 'chống' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự đối lập, phản đối hoặc chống lại một cái gì đó. Nó thường được gắn vào các từ gốc để tạo thành từ mới. Ví dụ: 'contraspel' (trò chơi đối kháng), 'contraluid' (âm thanh đối nghịch).

Lưu ý: Đây là một tiền tố, không phải một từ độc lập nên không có mạo từ hay chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)