(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegen-
B1
voorvoegsel B1 Tổng quát (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

tegen-

/ˈteːɣən/
chống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegen-" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorvoegsel dat 'in oppositie tot', 'anti-' of 'bestrijdend' betekent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chống lại; phản đối; ngăn chặn; loại bỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Tegenmaatregelen zijn noodzakelijk om de verspreiding van de ziekte te stoppen."

    "Các biện pháp đối phó là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

  • "De regering is tegen het plan."

    "Chính phủ phản đối kế hoạch đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

anti-(chống) contra-(phản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tiền tố 'tegen-' được thêm vào trước một từ để chỉ sự chống lại, phản đối hoặc đối lập với ý nghĩa của từ đó. Ví dụ: 'tegenwerken' (chống lại công việc, cản trở), 'tegenspreken' (phản bác).

Ngữ pháp (Grammatica)