(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanbidder
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tình yêu, Mối quan hệ

de aanbidder

'aːnˌbɪdər
người theo đuổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanbidder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die iemand anders bewondert, meestal met de bedoeling om een relatie te beginnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người theo đuổi tình cảm của người khác, đặc biệt là với mục đích kết hôn; người cầu hôn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is al jaren een aanbidder van haar."

    "Anh ấy đã là người theo đuổi cô ấy nhiều năm."

  • "Ze heeft veel aanbidders, maar ze is nog steeds vrijgezel."

    "Cô ấy có rất nhiều người theo đuổi, nhưng cô ấy vẫn còn độc thân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewonderaar(Người ngưỡng mộ) vrijer(Người cầu hôn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: aanbidders.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanbidder
Hij is een grote aanbidder van haar.
(Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của cô ấy.)
Số nhiều de aanbidders
Er waren veel aanbidders rondom haar.
(Có rất nhiều người ngưỡng mộ xung quanh cô ấy.)
Thể giảm nhẹ het aanbiddertje
Het kleine aanbiddertje gaf haar een bloem.
(Người ngưỡng mộ nhỏ bé đã tặng cô ấy một bông hoa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De aanbidder stuurde haar elke dag bloemen."

    "Người hâm mộ gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày."

  • "Zij had meerdere aanbidders, maar ze was niet geïnteresseerd in een relatie."

    "Cô ấy có nhiều người hâm mộ, nhưng cô ấy không quan tâm đến một mối quan hệ."

  • "Hij gedroeg zich als een echte aanbidder, vol complimenten en cadeaus."

    "Anh ấy cư xử như một người hâm mộ thực sự, đầy lời khen ngợi và quà tặng."