(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijer
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

vrijer

/ˈvrɛiər/
tự do hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer vrijheid hebbend; minder beperkt of gebonden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự do hơn; ít bị hạn chế hoặc gò bó hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de operatie voelde hij zich veel vrijer."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy tự do hơn nhiều."

  • "De nieuwe regels geven werknemers vrijer om hun schema te bepalen."

    "Các quy tắc mới cho phép nhân viên tự do hơn trong việc xác định lịch trình của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongebondener(ít bị ràng buộc hơn) minder beperkt(ít bị hạn chế hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'vrij' (tự do). Nó diễn tả trạng thái tự do hơn hoặc ít bị hạn chế hơn so với một trạng thái khác hoặc một đối tượng khác. Không cần chú ý mạo từ 'de'/'het' vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)