(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanklacht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp

de aanklacht

[ɑnˌklɑxt]
cáo trạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanklacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele beschuldiging, ingediend door een aanklager, die een persoon beschuldigt van een misdrijf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cáo trạng chính thức từ đại bồi thẩm đoàn, buộc tội một người phạm tội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aanklacht luidde moord."

    "Cáo trạng là tội giết người."

  • "De advocaat ging in beroep tegen de aanklacht."

    "Luật sư đã kháng cáo bản cáo trạng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de beschuldiging(sự buộc tội) het misdrijf(tội phạm, hành vi phạm tội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'aanklacht' có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'aanklacht' là 'aanklachten'. 'Cáo trạng' trong tiếng Việt thường mang tính pháp lý cao, và 'de aanklacht' cũng tương tự. Nó là một cáo buộc chính thức của một tội danh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanklacht
De aanklacht tegen hem is zeer ernstig.
(Lời buộc tội chống lại anh ta rất nghiêm trọng.)
Số nhiều de aanklachten
Er waren veel aanklachten tegen het bedrijf.
(Có rất nhiều lời buộc tội chống lại công ty.)
Thể giảm nhẹ het aanklachtje
Het aanklachtje leek niet veel voor te stellen.
(Lời buộc tội nhỏ dường như không có ý nghĩa gì nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De aanklager las de aanklacht luid voor in de rechtbank."

    "Công tố viên đọc cáo trạng lớn tiếng tại tòa."

  • "Het is belangrijk dat je de regels van de lidwoorden (de/het) goed begrijpt."

    "Điều quan trọng là bạn hiểu rõ các quy tắc của mạo từ (de/het)."

  • "Omdat het regent, ga ik vandaag niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, hôm nay tôi không ra ngoài."