de beschuldiging
/bəˈsxʏldɪɣɪŋ/
sự buộc tội
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de beschuldiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een formele verklaring dat iemand iets verkeerds heeft gedaan, meestal een misdaad.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động buộc tội hoặc tố cáo; sự buộc tội; sự tố cáo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De beschuldiging van corruptie leidde tot zijn ontslag."
"Sự buộc tội tham nhũng đã dẫn đến việc ông ta bị sa thải."
"Hij ontkende alle beschuldigingen."
"Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de beschuldiging' là 'de beschuldigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beschuldiging | De beschuldiging was ongegrond. (Lời buộc tội là vô căn cứ.) |
| Số nhiều | de beschuldigingen | De beschuldigingen tegen hem waren ernstig. (Những lời buộc tội chống lại anh ta rất nghiêm trọng.) |
| Thể giảm nhẹ | het beschuldigingetje | Het beschuldigingetje leek onschuldig, maar had grote gevolgen. (Lời buộc tội nhỏ có vẻ vô hại, nhưng lại gây ra hậu quả lớn.) |
